posttraumatic amnesia

posttraumatic amnesia

A patient sits calmly in a hospital room, experiencing posttraumatic amnesia.

Định nghĩa

Danh từ: Mất trí nhớ sau chấn thương
"Posttraumatic amnesia" (chứng mất trí nhớ sau chấn thương) tình trạng mất khả năng ghi nhớ các sự kiện xảy ra ngay sau khi một người trải qua chấn thương ( dụ: tai nạn, va đập mạnh vào đầu). Trong một số trường hợp, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến cả ký ức về các sự kiện xảy ra trong sau chấn thương trong một thời gian dài.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị mất trí nhớ sau chấn thương sau vụ tai nạn xe hơi, không thể nhớ lại những giờ sau vụ va chạm.)
  • (Các bác sĩ theo dõi chứng mất trí nhớ sau chấn thương của ấy để đánh giá mức độ nghiêm trọng của chấn thương não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Posttraumatic amnesia" thường được dùng trong y học tâm lý học để mô tả một giai đoạn cụ thể sau chấn thương, nơi bệnh nhân có thể tỉnh táo nhưng không hình thành ký ức mới.
    • The duration of posttraumatic amnesia is a key indicator of recovery outcomes.
      (Thời gian mất trí nhớ sau chấn thương một chỉ số quan trọng về kết quả hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Amnesia (danh từ): mất trí nhớ nói chung.
    • He experienced temporary amnesia after the fall. (Anh ấy bị mất trí nhớ tạm thời sau ngã.)
  • Post-traumatic stress disorder (PTSD) (danh từ): rối loạn căng thẳng sau chấn thương (khác với mất trí nhớ, nhưng thường liên quan đến chấn thương tâm lý).
Từ đồng nghĩa
  • Traumatic amnesia: mất trí nhớ do chấn thương (thường dùng thay thế).
  • Retrograde amnesia (trong một số ngữ cảnh): mất trí nhớ về các sự kiện trước chấn thương (không hoàn toàn giống, nhưng có thể liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recover from posttraumatic amnesia: hồi phục sau chứng mất trí nhớ sau chấn thương.
    • It took weeks for him to recover from posttraumatic amnesia. (Phải mất nhiều tuần anh ấy mới hồi phục sau chứng mất trí nhớ sau chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
  • A blank in memory: một khoảng trống trong ký ức.
    • The accident left a blank in his memory due to posttraumatic amnesia. (Tai nạn đã để lại một khoảng trống trong ký ức của anh ấy do chứng mất trí nhớ sau chấn thương.)